chủng tộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm người có chung những đặc điểm di truyền về hình thái cơ thể: "Chủng tộc" dùng để chỉ một nhóm người trong loài người, được phân loại dựa trên những đặc điểm sinh học di truyền bên ngoài có thể quan sát được, như màu da, hình dạng hộp sọ, cấu trúc tóc, hoặc các đặc điểm khuôn mặt.
- Khái niệm phân loại con người trong nhân chủng học: Trong nghiên cứu khoa học (như nhân chủng học), "chủng tộc" từng được dùng như một phạm trù để phân loại các quần thể người dựa trên sự khác biệt về thể chất, mặc dù ngày nay tính khoa học và tính hợp lý của khái niệm này bị tranh cãi và phần lớn bị bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khái niệm chủng tộc dựa trên sự khác biệt về màu da, hình dáng đã từng được sử dụng rộng rãi.
- Khoa học hiện đại cho thấy sự đa dạng di truyền giữa các cá nhân trong cùng một "chủng tộc" có thể lớn hơn giữa các "chủng tộc" khác nhau.
- Lịch sử nhân loại chứng kiến nhiều xung đột và định kiến liên quan đến chủng tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chủng tộc" như một khái niệm xã hội: Trong các ngành khoa học xã hội, "chủng tộc" thường được xem xét như một cấu trúc xã hội hơn là một phạm trù sinh học thuần túy. Nó đề cập đến cách xã hội phân loại và gán ý nghĩa cho các đặc điểm cơ thể, dẫn đến các hệ thống phân tầng và bất bình đẳng.
- Chủng tộc, trên thực tế, là một khái niệm mang tính xây dựng xã hội mạnh mẽ.
Biến thể và từ liên quan
- Chủng (danh từ): Giống, loại. Thường dùng trong các từ ghép như "chủng loại", "nòi giống".
- Tộc (danh từ): Họ, dòng họ; nhóm người có chung nguồn gốc. Thường dùng trong các từ như "bộ tộc", "dân tộc".
Lưu ý quan trọng: "Chủng tộc" là một từ đơn lẻ. Các khái niệm dưới đây là các từ ghép hoặc cụm từ có nghĩa khác biệt và phức tạp hơn, được liệt kê riêng để tham khảo: - Phân biệt chủng tộc (danh từ): Hành động, thái độ hoặc hệ thống đối xử bất bình đẳng, thành kiến hoặc kỳ thị dựa trên khái niệm chủng tộc. - Chủ nghĩa chủng tộc (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc niềm tin cho rằng các chủng tộc khác nhau có địa vị, giá trị khác nhau, từ đó biện minh cho sự thống trị của chủng tộc này đối với chủng tộc khác.
Từ đồng nghĩa và gần nghĩa
- Nòi giống: Nhấn mạnh đến nguồn gốc, dòng dõi tổ tiên chung (thường dùng cho người hoặc động vật). Mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương hơn.
- Giống người: Cách nói thông thường, đơn giản hóa về sự phân loại con người theo đặc điểm sinh học bên ngoài.
Các cụm từ liên quan
- Thuần chủng: (Thường dùng cho động vật) Chỉ giống loài không bị lai tạp với giống khác.
- Hỗn chủng: (Thường dùng cho động vật) Chỉ giống loài được lai từ hai hay nhiều giống khác nhau.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
- Bình đẳng chủng tộc: Nguyên tắc cho rằng mọi người, bất kể được phân loại vào nhóm chủng tộc nào, đều có quyền và địa vị ngang nhau trong xã hội.
- Hòa hợp chủng tộc: Trạng thái các nhóm chủng tộc khác nhau chung sống một cách hòa bình và tôn trọng lẫn nhau trong một xã hội.